aristocratie
aristocratie nghĩa là chính thể quý tộc, tầng lớp quý tộc.
Nghĩa của aristocratie
Danh từ · giống cái
- Chính thể quý tộc.
- Tầng lớp quý tộc.
- Chóp bu.
- L'aristocratie de l'industrienhóm chóp bu công nghiệp
- Tính chất quý phái.
Dạng từ của aristocratie
Đi với mạo từ: une aristocratie · l'aristocratie
| Số nhiều | aristocraties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aristocratie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aristocracy
Câu hỏi thường gặp
aristocratie nghĩa là gì?
aristocratie (danh từ) nghĩa là chính thể quý tộc, tầng lớp quý tộc.
aristocratie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aristocratie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁis.tɔ.kʁa.si/.
aristocratie là giống đực hay giống cái?
aristocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).