TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aristoloche

danh từ giống cái (f)
/a.ʁis.tɔ.lɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

aristoloche nghĩa là cây mộc hương.

Nghĩa của aristoloche

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây mộc hương.

Dạng từ của aristoloche

Đi với mạo từ: une aristoloche · l'aristoloche

Số nhiềuaristoloches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthwort

Câu hỏi thường gặp

aristoloche nghĩa là gì?

aristoloche (danh từ) nghĩa là cây mộc hương.

aristoloche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aristoloche (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁis.tɔ.lɔʃ/.

aristoloche là giống đực hay giống cái?

aristoloche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.