TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aristotélicien

/a.ʁis.tɔ.te.li.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

aristotélicien nghĩa là Thuộc thuyết A-ri-xtốt.

Nghĩa của aristotélicien

Tính từ

  1. Thuộc thuyết A-ri-xtốt.

Danh từ · giống đực

  1. Người theo thuyết A-ri-xtốt.

Dạng từ của aristotélicien

Số nhiềuaristotéliciens
Giống cáiaristotélicienne /a.ʁis.tɔ.te.li.sjɛn/
Giống cái số nhiềuaristotéliciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aristotelian
  • Danh từ Aristotelian

Câu hỏi thường gặp

aristotélicien nghĩa là gì?

aristotélicien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thuyết A-ri-xtốt.

aristotélicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aristotélicien (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁis.tɔ.te.li.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.