élevé
élevé nghĩa là cao, cao thượng, cao cả.
Nghĩa của élevé
Tính từ
- Cao.
- Lieu élevénơi cao
- Prix élevégiá cao
- Cao thượng, cao cả, cao quý.
- Geste élevécử chỉ cao thượng
- Được giáo dục, được dạy.
- Mal élevémất dạy
Dạng từ của élevé
| Số nhiều | élevés |
| Giống cái | élevée |
| Giống cái số nhiều | élevées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élevé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với élevé
- La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.Tatoeba #450541
- C'est la maison dans laquelle il fut élevé. Đây là ngôi nhà nơi mà anh ấy lớn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140107
- Je suis né et j'ai été élevé à Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127530
- La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13821878
- Je déteste les enfants mal élevés. Tôi ghét những đứa trẻ hư hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152601
- Il y a de nombreux bâtiments élevés à New-York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ high, aloft, perched; high (of birth, manners, standing), noble, superior, distinguished
Câu hỏi thường gặp
élevé nghĩa là gì?
élevé (tính từ) nghĩa là cao, cao thượng, cao cả.
élevé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élevé (giọng Pháp chuẩn): /el.ve/.