élevon
danh từ giống đực (m)
/el.vɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
élevon nghĩa là cánh lái.
Nghĩa của élevon
Danh từ · giống đực
- Hàng không Cánh lái (ở máy bay không đuôi).
Dạng từ của élevon
Đi với mạo từ: un élevon · l'élevon
| Số nhiều | élevons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elevon
Câu hỏi thường gặp
élevon nghĩa là gì?
élevon (danh từ) nghĩa là cánh lái.
élevon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élevon (giọng Pháp chuẩn): /el.vɔ̃/.
élevon là giống đực hay giống cái?
élevon là danh từ giống đực (dùng với un, le).