TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élevon

danh từ giống đực (m)
/el.vɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élevon nghĩa là cánh lái.

Nghĩa của élevon

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Cánh lái (ở máy bay không đuôi).

Dạng từ của élevon

Đi với mạo từ: un élevon · l'élevon

Số nhiềuélevons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elevon

Câu hỏi thường gặp

élevon nghĩa là gì?

élevon (danh từ) nghĩa là cánh lái.

élevon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élevon (giọng Pháp chuẩn): /el.vɔ̃/.

élevon là giống đực hay giống cái?

élevon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.