TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đàn tiếng Pháp là gì?

"đàn" trong tiếng Pháp là troupeau (danh từ), troupe (danh từ), légion (danh từ).

troupeau Danh từ · giống đực

/tʁu.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn.

  • Troupeau de vaches đàn bò

Xem đầy đủ từ "troupeau": giống, cách chia, thành ngữ →

troupe Danh từ · giống cái

/tʁup/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn (thú).

  • Troupe de singes đàn khỉ

Xem đầy đủ từ "troupe": giống, cách chia, thành ngữ →

légion Danh từ · giống cái

/le.ʒjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn, lũ.

  • Des légions de moustiques hàng đàn muỗi

Xem đầy đủ từ "légion": giống, cách chia, thành ngữ →

bande Danh từ · giống cái

/bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lũ, tụi, bọn, đàn.

  • Bande de voleurs lũ ăn cắp
  • Bande de canards đàn vịt

Xem đầy đủ từ "bande": giống, cách chia, thành ngữ →

vol Danh từ · giống đực

/vɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn (chim, sâu bọ) bay.

  • Un vol d'oiseaux migrateurs một đàn chim di trú bay
  • Un vol de sauterelles đàn châu chấu bay

Xem đầy đủ từ "vol": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàn tiếng Pháp là gì?

"đàn" trong tiếng Pháp là troupeau (danh từ), troupe (danh từ), légion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.