TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuée

danh từ giống cái (f)
/nɥe/ giọng máy của trình duyệt

nuée nghĩa là đám mây lớn, đám mây dày đặc, đám đông.

Nghĩa của nuée

Danh từ · giống cái

  1. Đám mây lớn, đám mây dày đặc.
  2. Đám đông.
    • Une nuée d'oiseauxmột đàn chim dày đặc
  3. Vết đục (của ngọc).
    • nuée ardenteđám phun rào (của núi lửa)

Tính từ

  1. xem nué — Broderie nuée bức thêu có màu thay đổi.

Dạng từ của nuée

Đi với mạo từ: une nuée · la nuée

Số nhiềunuées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thick cloud; cloud (of arrows, insects); horde, host, swarm (of people, birds, enemies etc.)

Câu hỏi thường gặp

nuée nghĩa là gì?

nuée (danh từ, tính từ) nghĩa là đám mây lớn, đám mây dày đặc, đám đông.

nuée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuée (giọng Pháp chuẩn): /nɥe/.

nuée là giống đực hay giống cái?

nuée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.