TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nué

/nɥe/ giọng máy của trình duyệt

nué nghĩa là or nué vàng nền.

Nghĩa của nué

Tính từ

  1. Broderie nuée bức thêu có màu thay đổi.
  2. Or nué vàng nền (trong một bức thêu lụa).

Câu hỏi thường gặp

nué nghĩa là gì?

nué (tính từ) nghĩa là or nué vàng nền.

nué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nué (giọng Pháp chuẩn): /nɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.