TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nutritionniste

danh từ cả hai giống
/ny.tʁi.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

nutritionniste nghĩa là nhà dinh dưỡng học.

Nghĩa của nutritionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà dinh dưỡng học.

Dạng từ của nutritionniste

Số nhiềunutritionnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutritionist (an expert or specialist in nutrition)

Câu hỏi thường gặp

nutritionniste nghĩa là gì?

nutritionniste (danh từ) nghĩa là nhà dinh dưỡng học.

nutritionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nutritionniste (giọng Pháp chuẩn): /ny.tʁi.sjɔ.nist/.

nutritionniste là giống đực hay giống cái?

nutritionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.