TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nyctalope

danh từ cả hai giống
/nik.ta.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

nyctalope nghĩa là người dạ thị, dạ thị.

Nghĩa của nyctalope

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người dạ thị.

Tính từ

  1. Y học Dạ thị.

Dạng từ của nyctalope

Số nhiềunyctalopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an animal with night vision

Câu hỏi thường gặp

nyctalope nghĩa là gì?

nyctalope (danh từ, tính từ) nghĩa là người dạ thị, dạ thị.

nyctalope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nyctalope (giọng Pháp chuẩn): /nik.ta.lɔp/.

nyctalope là giống đực hay giống cái?

nyctalope là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.