TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nycthéméral

/nik.te.me.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

nycthéméral nghĩa là Xem nycthémère.

Nghĩa của nycthéméral

Tính từ

  1. xem nycthémère — Khoảng một ngày (một) đêm, khoảng hai mươi bốn giờ.
    • Les variations nycthémérales de la températuresự thay đổi nhiệt độ một ngày một đêm

Dạng từ của nycthéméral

Số nhiềunycthéméraux
Giống cáinycthémérale
Giống cái số nhiềunycthémérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nychthemeral

Câu hỏi thường gặp

nycthéméral nghĩa là gì?

nycthéméral (tính từ) nghĩa là Xem nycthémère.

nycthéméral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nycthéméral (giọng Pháp chuẩn): /nik.te.me.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.