nylon
danh từ giống đực (m)
/ni.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
nylon nghĩa là nilông.
Nghĩa của nylon
Danh từ · giống đực
- Nilông.
Dạng từ của nylon
Đi với mạo từ: un nylon · le nylon
| Số nhiều | nylons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nylon (material)
Câu hỏi thường gặp
nylon nghĩa là gì?
nylon (danh từ) nghĩa là nilông.
nylon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nylon (giọng Pháp chuẩn): /ni.lɔ̃/.
nylon là giống đực hay giống cái?
nylon là danh từ giống đực (dùng với un, le).