TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

légion nghĩa là đàn, lũ, quân đoàn.

Nghĩa của légion

Danh từ · giống cái

  1. Đàn, lũ.
    • Des légions de moustiqueshàng đàn muỗi
  2. Sử học Quân đoàn (có gốc từ thời La Mã cổ đại).
    • Légion d'honneurBắc đẩu bội tinh (Pháp)

Dạng từ của légion

Đi với mạo từ: une légion · la légion

Số nhiềulégions

Cụm từ, thành ngữ với légion

  • légion étrangère — đội lính lê dương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legion

Câu hỏi thường gặp

légion nghĩa là gì?

légion (danh từ) nghĩa là đàn, lũ, quân đoàn.

légion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légion (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒjɔ̃/.

légion là giống đực hay giống cái?

légion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.