légion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
légion nghĩa là đàn, lũ, quân đoàn.
Nghĩa của légion
Danh từ · giống cái
- Đàn, lũ.
- Des légions de moustiqueshàng đàn muỗi
- Sử học Quân đoàn (có gốc từ thời La Mã cổ đại).
- Légion d'honneurBắc đẩu bội tinh (Pháp)
Dạng từ của légion
Đi với mạo từ: une légion · la légion
| Số nhiều | légions |
Cụm từ, thành ngữ với légion
- légion étrangère — đội lính lê dương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legion
Câu hỏi thường gặp
légion nghĩa là gì?
légion (danh từ) nghĩa là đàn, lũ, quân đoàn.
légion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légion (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒjɔ̃/.
légion là giống đực hay giống cái?
légion là danh từ giống cái (dùng với une, la).