TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légionnaire

danh từ giống đực (m)
/le.ʒjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

légionnaire nghĩa là lính lê dương.

Nghĩa của légionnaire

Danh từ · giống đực

  1. Lính lê dương.
  2. Người được thưởng Bắc đẩu bội tinh.
  3. Sử học Lính quân đoàn (cổ La Mã).

Dạng từ của légionnaire

Đi với mạo từ: un légionnaire · le légionnaire

Số nhiềulégionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legionary

Câu hỏi thường gặp

légionnaire nghĩa là gì?

légionnaire (danh từ) nghĩa là lính lê dương.

légionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légionnaire (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒjɔ.nɛʁ/.

légionnaire là giống đực hay giống cái?

légionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.