TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

législateur

/le.ʒi.sla.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

législateur nghĩa là lập pháp.

Nghĩa của législateur

Tính từ

  1. Lập pháp.

Danh từ · giống đực

  1. Nhà lập pháp; cơ quan lập pháp.
  2. Luật pháp.
    • Le législateur a voulu queluật pháp qui định rằng
  3. Người vạch quy tắc (cho một khoa học, một nghệ thuật...).

Dạng từ của législateur

Số nhiềulégislateurs
Giống cáilégislatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legislator

Câu hỏi thường gặp

législateur nghĩa là gì?

législateur (tính từ, danh từ) nghĩa là lập pháp.

législateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của législateur (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.sla.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.