TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bataillon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.ta.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bataillon nghĩa là tiểu đoàn, toán, đàn.

Nghĩa của bataillon

Danh từ · giống đực

  1. Tiểu đoàn.
    • Chef de bataillontiểu đoàn trưởng
  2. Toán, đàn.
    • Elle a un bataillon d'enfantschị ta có cả một đàn con

Dạng từ của bataillon

Đi với mạo từ: un bataillon · le bataillon

Số nhiềubataillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battalion

Câu hỏi thường gặp

bataillon nghĩa là gì?

bataillon (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn, toán, đàn.

bataillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bataillon (giọng Pháp chuẩn): /ba.ta.jɔ̃/.

bataillon là giống đực hay giống cái?

bataillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.