troupe
troupe nghĩa là đàn, gánh hát, đoàn.
Nghĩa của troupe
Danh từ · giống cái
- Đàn (thú).
- Troupe de singesđàn khỉ
- Gánh hát; đoàn.
- Troupe de chanteursđoàn ca hát
- Quân sự Đội quân; quân đội, bộ đội.
- Masser des troupestập trung quân đội
- Moral de la troupetinh thần của bộ đội
- Từ cũ, nghĩa cũ Lũ. bọn.
Dạng từ của troupe
Đi với mạo từ: une troupe · la troupe
| Số nhiều | troupes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với troupe
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với troupe
- troupe de voleurs — lũ ăn cắp
- enfants de troupe — xem enfant
- en troupe — cả đàn, cả bọn
Câu ví dụ với troupe
- Nous pouvons seulement espérer que le gouvernement décide de retirer ses troupes. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6155523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ troop
Câu hỏi thường gặp
troupe nghĩa là gì?
troupe (danh từ) nghĩa là đàn, gánh hát, đoàn.
troupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của troupe (giọng Pháp chuẩn): /tʁup/.
troupe là giống đực hay giống cái?
troupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).