TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouillomètre

danh từ giống đực (m)
/tʁu.jɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

trouillomètre nghĩa là sợ tái người đi.

Nghĩa của trouillomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục (Avoir le trouillomètre à zéro) sợ tái người đi.

Dạng từ của trouillomètre

Đi với mạo từ: un trouillomètre · le trouillomètre

Số nhiềutrouillomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear meter (hypothetical device)

Câu hỏi thường gặp

trouillomètre nghĩa là gì?

trouillomètre (danh từ) nghĩa là sợ tái người đi.

trouillomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouillomètre (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.jɔ.mɛtʁ/.

trouillomètre là giống đực hay giống cái?

trouillomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.