TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁuj/ giọng máy của trình duyệt

trouille nghĩa là sự sợ sệt.

Nghĩa của trouille

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Sự sợ sệt.

Dạng từ của trouille

Đi với mạo từ: une trouille · la trouille

Số nhiềutrouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear
  • Danh từ a fat or dirty woman, a shameless woman

Câu hỏi thường gặp

trouille nghĩa là gì?

trouille (danh từ) nghĩa là sự sợ sệt.

trouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouille (giọng Pháp chuẩn): /tʁuj/.

trouille là giống đực hay giống cái?

trouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.