trouille
/tʁuj/ giọng máy của trình duyệt
trouille nghĩa là sự sợ sệt.
Nghĩa của trouille
Danh từ · giống cái
- Thông tục Sự sợ sệt.
Dạng từ của trouille
Đi với mạo từ: une trouille · la trouille
| Số nhiều | trouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fear
- Danh từ a fat or dirty woman, a shameless woman
Câu hỏi thường gặp
trouille nghĩa là gì?
trouille (danh từ) nghĩa là sự sợ sệt.
trouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trouille (giọng Pháp chuẩn): /tʁuj/.
trouille là giống đực hay giống cái?
trouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).