TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouillard

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

trouillard nghĩa là nhát, sợ sệt, anh nhát.

Nghĩa của trouillard

Tính từ

  1. Thông tục Nhát, sợ sệt.

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Anh nhát.

Dạng từ của trouillard

Số nhiềutrouillards
Giống cáitrouillarde /tʁu.jaʁd/
Giống cái số nhiềutrouillardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trouillard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với trouillard

  • « Pour être franc, j'ai le vertige. » « Tu es un trouillard ! » "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #3327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chicken, cowardly
  • Danh từ chicken, yellowbelly, coward

Câu hỏi thường gặp

trouillard nghĩa là gì?

trouillard (tính từ, danh từ) nghĩa là nhát, sợ sệt, anh nhát.

trouillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouillard (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.