froussard
/fʁu.saʁ/ giọng máy của trình duyệt
froussard nghĩa là sợ sệt, nhát gan, kẻ sợ sệt, kẻ nhát gan.
Nghĩa của froussard
Tính từ
- Thông tục Sợ sệt, nhát gan.
Danh từ · giống đực
- Thông tục Kẻ sợ sệt, kẻ nhát gan.
Dạng từ của froussard
| Số nhiều | froussards |
| Giống cái | froussarde |
| Giống cái số nhiều | froussardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froussard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cowardly, chicken
Câu hỏi thường gặp
froussard nghĩa là gì?
froussard (tính từ, danh từ) nghĩa là sợ sệt, nhát gan, kẻ sợ sệt, kẻ nhát gan.
froussard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của froussard (giọng Pháp chuẩn): /fʁu.saʁ/.