gonflé
gonflé nghĩa là phồng lên, đầy, can đảm, kiên quyết.
Nghĩa của gonflé
Tính từ
- Phồng lên; đầy.
- Thông tục Can đảm; kiên quyết.
Dạng từ của gonflé
| Số nhiều | gonflés |
| Giống cái | gonflée |
| Giống cái số nhiều | gonflées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gonflé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với gonflé
- À cause des fortes pluies, le cours de la rivière a rapidement gonflé. Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8952399
- C'était plutôt gonflé de ta part de tenir tête au patron comme ça. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10305647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brazen, nervy (who has got some nerve), cheeky
Câu hỏi thường gặp
gonflé nghĩa là gì?
gonflé (tính từ) nghĩa là phồng lên, đầy, can đảm, kiên quyết.
gonflé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gonflé (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.fle/.