TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonflé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

gonflé nghĩa là phồng lên, đầy, can đảm, kiên quyết.

Nghĩa của gonflé

Tính từ

  1. Phồng lên; đầy.
  2. Thông tục Can đảm; kiên quyết.

Dạng từ của gonflé

Số nhiềugonflés
Giống cáigonflée
Giống cái số nhiềugonflées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gonflé

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gonflé

  • À cause des fortes pluies, le cours de la rivière a rapidement gonflé. Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8952399
  • C'était plutôt gonflé de ta part de tenir tête au patron comme ça. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10305647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brazen, nervy (who has got some nerve), cheeky

Câu hỏi thường gặp

gonflé nghĩa là gì?

gonflé (tính từ) nghĩa là phồng lên, đầy, can đảm, kiên quyết.

gonflé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonflé (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.fle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.