TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gong

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

gong nghĩa là cái cồng, cái chiêng, thế hiệu chuông.

Nghĩa của gong

Danh từ · giống đực

  1. Cái cồng, cái chiêng.
  2. Thế hiệu chuông (báo hiệu trận đấu quyền Anh).

Dạng từ của gong

Đi với mạo từ: un gong · le gong

Số nhiềugongs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gong

Câu hỏi thường gặp

gong nghĩa là gì?

gong (danh từ) nghĩa là cái cồng, cái chiêng, thế hiệu chuông.

gong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gong (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃ɡ/.

gong là giống đực hay giống cái?

gong là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.