gong
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
gong nghĩa là cái cồng, cái chiêng, thế hiệu chuông.
Nghĩa của gong
Danh từ · giống đực
- Cái cồng, cái chiêng.
- Thế hiệu chuông (báo hiệu trận đấu quyền Anh).
Dạng từ của gong
Đi với mạo từ: un gong · le gong
| Số nhiều | gongs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gong
Câu hỏi thường gặp
gong nghĩa là gì?
gong (danh từ) nghĩa là cái cồng, cái chiêng, thế hiệu chuông.
gong phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gong (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃ɡ/.
gong là giống đực hay giống cái?
gong là danh từ giống đực (dùng với un, le).