TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gongorisme

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃.ɡɔ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

gongorisme nghĩa là lối văn cầu kỳ.

Nghĩa của gongorisme

Danh từ · giống đực

  1. Lối văn cầu kỳ (theo kiểu nhà văn Tây Ban Nha Gon-go-ra).

Dạng từ của gongorisme

Đi với mạo từ: un gongorisme · le gongorisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gongorism

Câu hỏi thường gặp

gongorisme nghĩa là gì?

gongorisme (danh từ) nghĩa là lối văn cầu kỳ.

gongorisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gongorisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.ɡɔ.ʁism/.

gongorisme là giống đực hay giống cái?

gongorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.