gongorisme
danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃.ɡɔ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
gongorisme nghĩa là lối văn cầu kỳ.
Nghĩa của gongorisme
Danh từ · giống đực
- Lối văn cầu kỳ (theo kiểu nhà văn Tây Ban Nha Gon-go-ra).
Dạng từ của gongorisme
Đi với mạo từ: un gongorisme · le gongorisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Gongorism
Câu hỏi thường gặp
gongorisme nghĩa là gì?
gongorisme (danh từ) nghĩa là lối văn cầu kỳ.
gongorisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gongorisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.ɡɔ.ʁism/.
gongorisme là giống đực hay giống cái?
gongorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).