TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culotté

/ky.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

culotté nghĩa là đóng cao, xỉn đen.

Nghĩa của culotté

Tính từ

  1. Đóng cao (ống điếu).
  2. Xỉn đen.
  3. Thân mật Cả gan.

Dạng từ của culotté

Số nhiềuculottés
Giống cáiculottée
Giống cái số nhiềuculottées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seasoned (of a smokepipe); faded, worn
  • Tính từ cheeky, sassy; daring

Câu hỏi thường gặp

culotté nghĩa là gì?

culotté (tính từ) nghĩa là đóng cao, xỉn đen.

culotté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culotté (giọng Pháp chuẩn): /ky.lɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.