culotté
/ky.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
culotté nghĩa là đóng cao, xỉn đen.
Nghĩa của culotté
Tính từ
- Đóng cao (ống điếu).
- Xỉn đen.
- Thân mật Cả gan.
Dạng từ của culotté
| Số nhiều | culottés |
| Giống cái | culottée |
| Giống cái số nhiều | culottées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ seasoned (of a smokepipe); faded, worn
- Tính từ cheeky, sassy; daring
Câu hỏi thường gặp
culotté nghĩa là gì?
culotté (tính từ) nghĩa là đóng cao, xỉn đen.
culotté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culotté (giọng Pháp chuẩn): /ky.lɔ.te/.