TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culottier

danh từ cả hai giống
/ky.lɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

culottier nghĩa là người chuyên may quần.

Nghĩa của culottier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chuyên may quần.

Dạng từ của culottier

Số nhiềuculottiers
Giống cáiculottière /ky.lɔ.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềuculottières

Câu hỏi thường gặp

culottier nghĩa là gì?

culottier (danh từ) nghĩa là người chuyên may quần.

culottier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culottier (giọng Pháp chuẩn): /ky.lɔ.tje/.

culottier là giống đực hay giống cái?

culottier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.