TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culotter

/ky.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

culotter nghĩa là làm đóng cao, làm xỉn đen.

Nghĩa của culotter

Ngoại động từ

  1. Làm đóng cao (ống điếu).
  2. Làm xỉn đen (vì dùng nhiều).
    • Bâton culottégậy xỉn đen

Câu hỏi thường gặp

culotter nghĩa là gì?

culotter (ngoại động từ) nghĩa là làm đóng cao, làm xỉn đen.

culotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culotter (giọng Pháp chuẩn): /ky.lɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.