TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troupeau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁu.po/ giọng máy của trình duyệt

troupeau nghĩa là đàn, đàn cừu.

Nghĩa của troupeau

Danh từ · giống đực

  1. Đàn.
    • Troupeau de vachesđàn bò
  2. Đàn cừu.
    • Le berger et son troupeaungười chăn cừu và đàn cừu
  3. Bầy, lũ.
    • troupeau d'ignorantsbầy ngu dốt
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Đàn chiên, giáo dân (thuộc một giám mục, linh mục...).

Dạng từ của troupeau

Đi với mạo từ: un troupeau · le troupeau

Số nhiềutroupeaux

Họ từ của troupeau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herd (of horses, bulls, elephants, buffalo etc.); drove (of animals being transported); flock (of sheep); gaggle (of geese)

Câu hỏi thường gặp

troupeau nghĩa là gì?

troupeau (danh từ) nghĩa là đàn, đàn cừu.

troupeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troupeau (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.po/.

troupeau là giống đực hay giống cái?

troupeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.