troupeau
/tʁu.po/ giọng máy của trình duyệt
troupeau nghĩa là đàn, đàn cừu.
Nghĩa của troupeau
Danh từ · giống đực
- Đàn.
- Troupeau de vachesđàn bò
- Đàn cừu.
- Le berger et son troupeaungười chăn cừu và đàn cừu
- Bầy, lũ.
- troupeau d'ignorantsbầy ngu dốt
- Từ cũ, nghĩa cũ Đàn chiên, giáo dân (thuộc một giám mục, linh mục...).
Dạng từ của troupeau
Đi với mạo từ: un troupeau · le troupeau
| Số nhiều | troupeaux |
Họ từ của troupeau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herd (of horses, bulls, elephants, buffalo etc.); drove (of animals being transported); flock (of sheep); gaggle (of geese)
Câu hỏi thường gặp
troupeau nghĩa là gì?
troupeau (danh từ) nghĩa là đàn, đàn cừu.
troupeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của troupeau (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.po/.
troupeau là giống đực hay giống cái?
troupeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).