manade
danh từ giống cái (f)
/ma.nad/ giọng máy của trình duyệt
manade nghĩa là đàn bò, đàn ngựa.
Nghĩa của manade
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Đàn bò, đàn ngựa.
Dạng từ của manade
Đi với mạo từ: une manade · la manade
| Số nhiều | manades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herd (of bulls or horses)
Câu hỏi thường gặp
manade nghĩa là gì?
manade (danh từ) nghĩa là đàn bò, đàn ngựa.
manade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manade (giọng Pháp chuẩn): /ma.nad/.
manade là giống đực hay giống cái?
manade là danh từ giống cái (dùng với une, la).