mana
danh từ giống đực (m)
/ma.na/ giọng máy của trình duyệt
mana nghĩa là thần, đạo.
Nghĩa của mana
Danh từ · giống đực
- Thần, đạo (theo một số tôn giáo).
Dạng từ của mana
Đi với mạo từ: un mana · le mana
| Số nhiều | manas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mana
Câu hỏi thường gặp
mana nghĩa là gì?
mana (danh từ) nghĩa là thần, đạo.
mana phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mana (giọng Pháp chuẩn): /ma.na/.
mana là giống đực hay giống cái?
mana là danh từ giống đực (dùng với un, le).