TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mana

danh từ giống đực (m)
/ma.na/ giọng máy của trình duyệt

mana nghĩa là thần, đạo.

Nghĩa của mana

Danh từ · giống đực

  1. Thần, đạo (theo một số tôn giáo).

Dạng từ của mana

Đi với mạo từ: un mana · le mana

Số nhiềumanas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mana

Câu hỏi thường gặp

mana nghĩa là gì?

mana (danh từ) nghĩa là thần, đạo.

mana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mana (giọng Pháp chuẩn): /ma.na/.

mana là giống đực hay giống cái?

mana là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.