man
/man/ giọng máy của trình duyệt
man nghĩa là ấu trùng bọ da.
Nghĩa của man
Danh từ · giống đực
- Động vật học Ấu trùng bọ da.
Dạng từ của man
Đi với mạo từ: un man · le man
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ my
- Hậu tố used to form names of male professions or sportspersons
Câu hỏi thường gặp
man nghĩa là gì?
man (danh từ) nghĩa là ấu trùng bọ da.
man phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của man (giọng Pháp chuẩn): /man/.
man là giống đực hay giống cái?
man là danh từ giống đực (dùng với un, le).