TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

man

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/man/ giọng máy của trình duyệt

man nghĩa là ấu trùng bọ da.

Nghĩa của man

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ấu trùng bọ da.

Dạng từ của man

Đi với mạo từ: un man · le man

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ my
  • Hậu tố used to form names of male professions or sportspersons

Câu hỏi thường gặp

man nghĩa là gì?

man (danh từ) nghĩa là ấu trùng bọ da.

man phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của man (giọng Pháp chuẩn): /man/.

man là giống đực hay giống cái?

man là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.