TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mammouth

danh từ giống đực (m)
/ma.mut/ giọng máy của trình duyệt

mammouth nghĩa là Voi mamut (hóa thạch).

Nghĩa của mammouth

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Voi mamut (hóa thạch).

Dạng từ của mammouth

Đi với mạo từ: un mammouth · le mammouth

Số nhiềumammouths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mammouth

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammoth (extinct elephant-like mammal); mammoth (something very large)

Câu hỏi thường gặp

mammouth nghĩa là gì?

mammouth (danh từ) nghĩa là Voi mamut (hóa thạch).

mammouth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammouth (giọng Pháp chuẩn): /ma.mut/.

mammouth là giống đực hay giống cái?

mammouth là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.