TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mammoplastie

danh từ giống cái (f)
/mamɔplasti/ giọng máy của trình duyệt

mammoplastie nghĩa là sự tạo hình vú.

Nghĩa của mammoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tạo hình vú.

Dạng từ của mammoplastie

Đi với mạo từ: une mammoplastie · la mammoplastie

Số nhiềumammoplasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammoplasty

Câu hỏi thường gặp

mammoplastie nghĩa là gì?

mammoplastie (danh từ) nghĩa là sự tạo hình vú.

mammoplastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammoplastie (giọng Pháp chuẩn): /mamɔplasti/.

mammoplastie là giống đực hay giống cái?

mammoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.