TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mammographie

danh từ giống cái (f)
/ma.mɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

mammographie nghĩa là Sự chụp tia X vú.

Nghĩa của mammographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp tia X vú.

Dạng từ của mammographie

Đi với mạo từ: une mammographie · la mammographie

Số nhiềumammographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammography

Câu hỏi thường gặp

mammographie nghĩa là gì?

mammographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X vú.

mammographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammographie (giọng Pháp chuẩn): /ma.mɔ.ɡʁa.fi/.

mammographie là giống đực hay giống cái?

mammographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.