mammographie
danh từ giống cái (f)
/ma.mɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt
mammographie nghĩa là Sự chụp tia X vú.
Nghĩa của mammographie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự chụp tia X vú.
Dạng từ của mammographie
Đi với mạo từ: une mammographie · la mammographie
| Số nhiều | mammographies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mammography
Câu hỏi thường gặp
mammographie nghĩa là gì?
mammographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X vú.
mammographie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mammographie (giọng Pháp chuẩn): /ma.mɔ.ɡʁa.fi/.
mammographie là giống đực hay giống cái?
mammographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).