TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mammite

danh từ giống cái (f)
/ma.mit/ giọng máy của trình duyệt

mammite nghĩa là viêm vú.

Nghĩa của mammite

Danh từ · giống cái

  1. Thú y học Viêm vú.

Dạng từ của mammite

Đi với mạo từ: une mammite · la mammite

Số nhiềumammites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mammite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of mastite (“mammitis”)

Câu hỏi thường gặp

mammite nghĩa là gì?

mammite (danh từ) nghĩa là viêm vú.

mammite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammite (giọng Pháp chuẩn): /ma.mit/.

mammite là giống đực hay giống cái?

mammite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.