TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

management

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.na(d)ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

management nghĩa là khoa học quản lý.

Nghĩa của management

Danh từ · giống đực

  1. Khoa học quản lý (xí nghiệp).

Dạng từ của management

Đi với mạo từ: un management · le management

Số nhiềumanagements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ management

Câu hỏi thường gặp

management nghĩa là gì?

management (danh từ) nghĩa là khoa học quản lý.

management phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của management (giọng Pháp chuẩn): /ma.na(d)ʒ.mɑ̃/.

management là giống đực hay giống cái?

management là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.