bande
bande nghĩa là băng, dải, phim.
Nghĩa của bande
Danh từ · giống cái
- Băng, dải.
- Serrer avec une bandebuộc bằng một cái băng
- Bande de veloursdải nhung
- Bande de terredải đất
- Bande d'absorption d'un spectre(vật lý học) dải hấp thu của quang phổ
- Phim (ảnh xi nê).
- Băng đạn.
- Bande de mitrailleusebăng đạn tiểu liên
- Mép trong (bàn bi a).
- Hàng hải Sự nghiêng một bên.
- par la bande(bằng cách) gián tiếp
- Lũ, tụi, bọn, đàn.
- Bande de voleurslũ ăn cắp
- Bande de canardsđàn vịt
- Bande d'imbéciles!tụi mất dạy!
Dạng từ của bande
Đi với mạo từ: une bande · la bande
| Số nhiều | bandes |
Họ từ của bande
Cụm từ, thành ngữ với bande
- faire bande à part — (thân mật) đứng riêng (không nhập bọn)
- bande dessinée — Truyện tranh, tiểu thuyết hình ảnh.
Câu ví dụ với bande
- Arrête de lire des bandes dessinées en travaillant. Thôi, bạn đừng đọc tranh liên hoàn khi đang làm việc.Tatoeba #8203
- Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ band, strip; stripe; strip (e.g. magnetic strip); cushion
- Danh từ band, group, gang, troupe; pack (of wolves); pack of, bunch of (used before epithets addressed to more than one person), you
Câu hỏi thường gặp
bande nghĩa là gì?
bande (danh từ) nghĩa là băng, dải, phim.
bande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bande (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃d/.
bande là giống đực hay giống cái?
bande là danh từ giống cái (dùng với une, la).