bandagiste
danh từ cả hai giống
/bɑ̃.da.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
bandagiste nghĩa là người làm băng, người bán băng.
Nghĩa của bandagiste
Danh từ · cả hai giống
- Người làm băng.
- Người bán băng (dùng trong y học).
Dạng từ của bandagiste
| Số nhiều | bandagistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who makes or sells bandages
Câu hỏi thường gặp
bandagiste nghĩa là gì?
bandagiste (danh từ) nghĩa là người làm băng, người bán băng.
bandagiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bandagiste (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.da.ʒist/.
bandagiste là giống đực hay giống cái?
bandagiste là danh từ cả hai giống.