TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bandagiste

danh từ cả hai giống
/bɑ̃.da.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

bandagiste nghĩa là người làm băng, người bán băng.

Nghĩa của bandagiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm băng.
  2. Người bán băng (dùng trong y học).

Dạng từ của bandagiste

Số nhiềubandagistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who makes or sells bandages

Câu hỏi thường gặp

bandagiste nghĩa là gì?

bandagiste (danh từ) nghĩa là người làm băng, người bán băng.

bandagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandagiste (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.da.ʒist/.

bandagiste là giống đực hay giống cái?

bandagiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.