TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bande dessinée

danh từ giống cái (f)
/bɑ̃d de.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

bande dessinée nghĩa là truyện tranh, tiểu thuyết hình ảnh.

Nghĩa của bande dessinée

Danh từ · giống cái

  1. Truyện tranh, tiểu thuyết hình ảnh.

Dạng từ của bande dessinée

Đi với mạo từ: une bande dessinée · la bande dessinée

Số nhiềubandes dessinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comic book, graphic novel

Câu hỏi thường gặp

bande dessinée nghĩa là gì?

bande dessinée (danh từ) nghĩa là truyện tranh, tiểu thuyết hình ảnh.

bande dessinée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bande dessinée (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃d de.si.ne/.

bande dessinée là giống đực hay giống cái?

bande dessinée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.