TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bandeau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.do/ giọng máy của trình duyệt

bandeau nghĩa là dải vấn đầu, khăn, dải bịt mắt, vải bịt mắt.

Nghĩa của bandeau

Danh từ · giống đực

  1. Dải vấn đầu, khăn.
  2. Dải bịt mắt, vải bịt mắt.
    • Arracher le bandeau à quelqu'unmở mắt cho ai (nghĩa đen) nghĩa bóng
  3. Mái tóc.
  4. Kiến trúc Gờ tầng.

Dạng từ của bandeau

Đi với mạo từ: un bandeau · le bandeau

Số nhiềubandeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headband, bandeau; parted hair; bandage; blindfold

Câu hỏi thường gặp

bandeau nghĩa là gì?

bandeau (danh từ) nghĩa là dải vấn đầu, khăn, dải bịt mắt, vải bịt mắt.

bandeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandeau (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.do/.

bandeau là giống đực hay giống cái?

bandeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.