TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bandelette

danh từ giống cái (f)
/bɑ̃d.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

bandelette nghĩa là băng, dải, gờ nhỏ, đường chỉ.

Nghĩa của bandelette

Danh từ · giống cái

  1. Băng (nhỏ), dải (nhỏ).
  2. Kiến trúc Gờ nhỏ, đường chỉ.

Dạng từ của bandelette

Đi với mạo từ: une bandelette · la bandelette

Số nhiềubandelettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandage

Câu hỏi thường gặp

bandelette nghĩa là gì?

bandelette (danh từ) nghĩa là băng, dải, gờ nhỏ, đường chỉ.

bandelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandelette (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃d.lɛt/.

bandelette là giống đực hay giống cái?

bandelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.