matage
danh từ giống đực (m)
/ma.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
matage nghĩa là sự làm xỉn mặt, sự đàn, sự dát.
Nghĩa của matage
Danh từ · giống đực
- Sự làm xỉn mặt (kim loại).
- Kỹ thuật Sự đàn, sự dát.
- Matage du plomb dans les jointssự đàn chì ở các mạch nối
Dạng từ của matage
Đi với mạo từ: un matage · le matage
| Số nhiều | matages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matting (surface roughening, e.g. by etching or frosting); local plastic deformation due to a contact pressure
Câu hỏi thường gặp
matage nghĩa là gì?
matage (danh từ) nghĩa là sự làm xỉn mặt, sự đàn, sự dát.
matage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matage (giọng Pháp chuẩn): /ma.taʒ/.
matage là giống đực hay giống cái?
matage là danh từ giống đực (dùng với un, le).