TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matage

danh từ giống đực (m)
/ma.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

matage nghĩa là sự làm xỉn mặt, sự đàn, sự dát.

Nghĩa của matage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm xỉn mặt (kim loại).
  2. Kỹ thuật Sự đàn, sự dát.
    • Matage du plomb dans les jointssự đàn chì ở các mạch nối

Dạng từ của matage

Đi với mạo từ: un matage · le matage

Số nhiềumatages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matting (surface roughening, e.g. by etching or frosting); local plastic deformation due to a contact pressure

Câu hỏi thường gặp

matage nghĩa là gì?

matage (danh từ) nghĩa là sự làm xỉn mặt, sự đàn, sự dát.

matage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matage (giọng Pháp chuẩn): /ma.taʒ/.

matage là giống đực hay giống cái?

matage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.