TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matamore

danh từ giống đực (m)
/ma.ta.mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

matamore nghĩa là anh hùng rơm.

Nghĩa của matamore

Danh từ · giống đực

  1. Anh hùng rơm.
  2. Nông nghiệp hầm ủ tươi sâu.
  3. Sử học Hầm nhốt nô lệ.

Dạng từ của matamore

Đi với mạo từ: un matamore · le matamore

Số nhiềumatamores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braggart, blusterer
  • Danh từ underground granary, silo

Câu hỏi thường gặp

matamore nghĩa là gì?

matamore (danh từ) nghĩa là anh hùng rơm.

matamore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matamore (giọng Pháp chuẩn): /ma.ta.mɔʁ/.

matamore là giống đực hay giống cái?

matamore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.