matamore
danh từ giống đực (m)
/ma.ta.mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
matamore nghĩa là anh hùng rơm.
Nghĩa của matamore
Danh từ · giống đực
- Anh hùng rơm.
- Nông nghiệp hầm ủ tươi sâu.
- Sử học Hầm nhốt nô lệ.
Dạng từ của matamore
Đi với mạo từ: un matamore · le matamore
| Số nhiều | matamores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ braggart, blusterer
- Danh từ underground granary, silo
Câu hỏi thường gặp
matamore nghĩa là gì?
matamore (danh từ) nghĩa là anh hùng rơm.
matamore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matamore (giọng Pháp chuẩn): /ma.ta.mɔʁ/.
matamore là giống đực hay giống cái?
matamore là danh từ giống đực (dùng với un, le).