TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

match

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/matʃ/ giọng máy của trình duyệt

match nghĩa là trận đấu, trận thi đấu.

Nghĩa của match

Danh từ · giống đực

  1. Trận đấu, trận thi đấu. (biên soạn)

Dạng từ của match

Đi với mạo từ: un match · le match

Số nhiềumatches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ match, game

Câu hỏi thường gặp

match nghĩa là gì?

match (danh từ) nghĩa là trận đấu, trận thi đấu.

match phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của match (giọng Pháp chuẩn): /matʃ/.

match là giống đực hay giống cái?

match là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.