TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matcher

/matʃe/ giọng máy của trình duyệt

matcher nghĩa là đấu.

Nghĩa của matcher

Nội động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đấu (với ai).

Chia động từ matcher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: matchéHiện tại phân từ: matchant

Hiện tại présent

  • je matche
  • tu matches
  • il/elle matche
  • nous matchons
  • vous matchez
  • ils/elles matchent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai matché
  • tu as matché
  • il/elle a matché
  • nous avons matché
  • vous avez matché
  • ils/elles ont matché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je matchais
  • tu matchais
  • il/elle matchait
  • nous matchions
  • vous matchiez
  • ils/elles matchaient

Tương lai đơn futur simple

  • je matcherai
  • tu matcheras
  • il/elle matchera
  • nous matcherons
  • vous matcherez
  • ils/elles matcheront

Điều kiện conditionnel présent

  • je matcherais
  • tu matcherais
  • il/elle matcherait
  • nous matcherions
  • vous matcheriez
  • ils/elles matcheraient

Giả định subjonctif présent

  • que je matche
  • que tu matches
  • qu'il/elle matche
  • que nous matchions
  • que vous matchiez
  • qu'ils/elles matchent

Quá khứ đơn passé simple

  • je matchai
  • tu matchas
  • il/elle matcha
  • nous matchâmes
  • vous matchâtes
  • ils/elles matchèrent

Mệnh lệnh impératif

  • matche (tu)
  • matchons (nous)
  • matchez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to face off; to face (in a competition); to match (e.g. on dating app)

Câu hỏi thường gặp

matcher nghĩa là gì?

matcher (nội động từ) nghĩa là đấu.

matcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matcher (giọng Pháp chuẩn): /matʃe/.

Chia động từ matcher ở thì hiện tại thế nào?

je matche, tu matches, il/elle matche, nous matchons, vous matchez, ils/elles matchent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.