TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matelas

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mat.la/ giọng máy của trình duyệt

matelas nghĩa là cái nệm, ví đầy giấy bạc.

Nghĩa của matelas

Danh từ · giống đực

  1. Cái nệm.
    • Matelas de paillenệm rơm
    • Matelas d'air(kỹ thuật) nệm không khí
  2. Thông tục Ví đầy giấy bạc.

Dạng từ của matelas

Đi với mạo từ: un matelas · le matelas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mattress; wad (of notes); synonym of tacos français (“French tacos”)

Câu hỏi thường gặp

matelas nghĩa là gì?

matelas (danh từ) nghĩa là cái nệm, ví đầy giấy bạc.

matelas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matelas (giọng Pháp chuẩn): /mat.la/.

matelas là giống đực hay giống cái?

matelas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.