TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mataf

danh từ giống đực (m)
/ma.taf/ giọng máy của trình duyệt

mataf nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ thủy thủ.

Nghĩa của mataf

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Tiếng lóng, biệt ngữ thủy thủ.

Dạng từ của mataf

Đi với mạo từ: un mataf · le mataf

Số nhiềumatafs

Câu hỏi thường gặp

mataf nghĩa là gì?

mataf (danh từ) nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ thủy thủ.

mataf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mataf (giọng Pháp chuẩn): /ma.taf/.

mataf là giống đực hay giống cái?

mataf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.