TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matador

danh từ giống đực (m)
/ma.ta.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

matador nghĩa là đấu thủ hạ sát, người cự phách, ông trùm.

Nghĩa của matador

Danh từ · giống đực

  1. Đấu thủ hạ sát (hạ sát bò trong cuộc đấu bò).
  2. Nghĩa bóng; từ cũ nghĩa cũ Người cự phách, ông trùm.
    • Les matadors de la financenhững ông trùm tài chính

Dạng từ của matador

Đi với mạo từ: un matador · le matador

Số nhiềumatadors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matador

Câu hỏi thường gặp

matador nghĩa là gì?

matador (danh từ) nghĩa là đấu thủ hạ sát, người cự phách, ông trùm.

matador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matador (giọng Pháp chuẩn): /ma.ta.dɔʁ/.

matador là giống đực hay giống cái?

matador là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.