TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mat/ giọng máy của trình duyệt

mat nghĩa là nước bí, bị chiếu bí, bị thua cờ.

Nghĩa của mat

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) nước bí.
    • Être sous le matbị dồn vào nước bí

Tính từ · không đổi

  1. Bị chiếu bí, bị thua cờ.

Dạng từ của mat

Đi với mạo từ: un mat · le mat

Số nhiềumats
Giống cáimate
Giống cái số nhiềumates

Họ từ của mat

Câu ví dụ với mat

  • Tom me regarda triomphant et dit : « Échec et mat. » Tom nhìn vào tôi với vẻ đắc thắng và nói, "Chiếu tướng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2744251
  • Échec et mat ! Chiếu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ matt; pale
  • Tính từ checkmated
  • Danh từ checkmate

Câu hỏi thường gặp

mat nghĩa là gì?

mat (danh từ, tính từ) nghĩa là nước bí, bị chiếu bí, bị thua cờ.

mat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mat (giọng Pháp chuẩn): /mat/.

mat là giống đực hay giống cái?

mat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.