TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

masure

danh từ giống cái (f)
/ma.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

masure nghĩa là túp lều, nhà tranh vách nát.

Nghĩa của masure

Danh từ · giống cái

  1. Túp lều, nhà tranh vách nát.

Dạng từ của masure

Đi với mạo từ: une masure · la masure

Số nhiềumasures

Họ từ của masure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilapidated house, hovel; farmhouse, rural estate; orchard

Câu hỏi thường gặp

masure nghĩa là gì?

masure (danh từ) nghĩa là túp lều, nhà tranh vách nát.

masure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masure (giọng Pháp chuẩn): /ma.zyʁ/.

masure là giống đực hay giống cái?

masure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.