masure
danh từ giống cái (f)
/ma.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt
masure nghĩa là túp lều, nhà tranh vách nát.
Nghĩa của masure
Danh từ · giống cái
- Túp lều, nhà tranh vách nát.
Dạng từ của masure
Đi với mạo từ: une masure · la masure
| Số nhiều | masures |
Họ từ của masure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dilapidated house, hovel; farmhouse, rural estate; orchard
Câu hỏi thường gặp
masure nghĩa là gì?
masure (danh từ) nghĩa là túp lều, nhà tranh vách nát.
masure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masure (giọng Pháp chuẩn): /ma.zyʁ/.
masure là giống đực hay giống cái?
masure là danh từ giống cái (dùng với une, la).